Dịch

yeet

C2thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Từ cảm thán thể hiện phấn khíchthán từExpressing excitement or approval.
  2. Từ cảm thán khi ném mạnhthán từA sudden expression used while throwing something, especially with force.
  3. Điệu nhảy yeetdanh từA type of dance involving dipping one's shoulder and swinging both hands out, while an audience repeatedly chants "YEET yah, yah, yah, yah".
  4. Ném mạnh, quăng mạnhđộng từngoại động từ (transitive)To throw (something) with great force; to hurl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. yeetNguyên thể (infinitive)
  2. yeetsSố nhiều (plural)
  3. yote (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. yeetedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. yeetingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

yeet haydanh từNhiệt bên trong

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Di chuyển nhanh
  1. nội động từ (intransitive)Di chuyển nhanh, phóng điTo move quickly; to dash, zoom.

Họ từ (word family)

cùng gốc yeet

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiyeten

Ví dụ

  • “!” :40Hiệu ứng âm thanh 'YEET!' cùng cú đấm ở giây thứ 40
  • , “” “ ” ... [] , “” .Về cuối buổi đốt lửa, Kelling nghe thấy cậu sinh viên nói chuyện với bạn bè về việc 'ném' cuốn 'Speak Freely' của mình vào đống lửa... [Cậu ấy] chạy đến hàng rào và ném cuốn sách về phía đống lửa, hét lên 'yeet' khi ném.
  • , , school's .Điệu nhảy yeet bắt đầu, về mặt văn hóa, với một video Vine của một đứa trẻ có biệt danh trìu mến là Lil Meatball đang nhảy trên đường chạy của trường.

AI