Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yeet hay
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiệt bên trong
danh từ
không đếm được
(uncountable)
internal heat
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
熱氣
jit6 hei3
AI
1
Nhiệt bên trong
1
Nhiệt bên trong
1
Nhiệt bên trong