Dịch

odio

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈodjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự căm ghét, lòng thù hậndanh từhate, hatred, loathing (strong aversion; intense dislike)
  2. Sự căm phẫn, sự ghê tởmdanh từodium (hatred coupled with disgust)
  3. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của odiarđộng từfirst-person singular present indicative of odiar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. odioDạng gốc (base form)
  2. odiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

delito de odioTội ác do thù ghét
discurso de odioNgôn từ thù hận
sentir odioCảm thấy căm ghét
tener odio a alguienHận thù ai

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Tôi ghét bị đánh thức khi đang ngủ.
  • .Tôi ghét đến muộn và bắt người khác phải chờ đợi.
  • .Tôi ghét phải giả vờ như mình đang vui vẻ.

AI