odio
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈodjo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự căm ghét, lòng thù hậndanh từhate, hatred, loathing (strong aversion; intense dislike)
- Sự căm phẫn, sự ghê tởmdanh từodium (hatred coupled with disgust)
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của odiarđộng từfirst-person singular present indicative of odiar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- odioDạng gốc (base form)
- odiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delito de odio | Tội ác do thù ghét | |
| discurso de odio | Ngôn từ thù hận | |
| sentir odio | Cảm thấy căm ghét | |
| tener odio a alguien | Hận thù ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc odio- odiosoĐáng ghét, đáng ghê tởmtính từB1
- odiosidadSự đáng ghétdanh từ
- odiosamenteMột cách đáng ghéttrạng từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi ghét bị đánh thức khi đang ngủ.
- .Tôi ghét đến muộn và bắt người khác phải chờ đợi.
- .Tôi ghét phải giả vờ như mình đang vui vẻ.