odiar
A2động từ (verb)
/oˈdjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ghét, căm ghétđộng từto hate, to loathe
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể odiarDanh động từ odiandoPhân từ odiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | odio |
| tú | odias |
| él/ella/Ud. | odia |
| nosotros | odiamos |
| vosotros | odiáis |
| ellos/Uds. | odian |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| odiar profundamente | Căm ghét sâu sắc | |
| odiar con pasión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- "¿ ?" "." " .""Bạn có ghét điều đó không?" "Có." "Tôi cũng ghét nó."
- , , .Anh ấy không làm tôi thích lắm, thực ra, tôi ghét anh ấy.
- .Cô ấy thực sự ghét kiểu suy nghĩ này.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh