encanta là dạng chia của encantar
encantar
B2động từ (verb)
/enkanˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm quyến rũ, làm mê hoặcđộng từto charm, to enchant
- Làm hài lòngđộng từto please, to delight
- Mê hoặcđộng từto bewitch
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encantarDanh động từ encantandoPhân từ encantado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encanto |
| tú | encantas |
| él/ella/Ud. | encanta |
| nosotros | encantamos |
| vosotros | encantáis |
| ellos/Uds. | encantan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .