hincha
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈint͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
- Hận thùdanh từhatred
- Một người khó chịudanh từan annoying person
- Fan cuồngdanh từmegafan
- Khó chịutính từannoying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hinchaDạng gốc (base form)
- hinchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa