hinchado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/inˈt͡ʃado/
Nghĩa chính
- Sưng, phồng, sưng phùtính từswollen, inflamed, tightened from enlarging
- Kiêu ngạo, tự phụ, hợm hĩnhtính từarrogant, pompous
- Sự bơm phồng, sự thổi phồngdanh từinflation (an act, instance of, or state of expansion or increase in size, especially by injection of a gas)
- Thổi phồng, làm sưngđộng từpast participle of hinchar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vientre hinchado | Bụng trướng |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc hinchadoVí dụ
- .Anh ấy có chân và bàn chân rất sưng.
- .Bụng dưới của tôi cảm thấy sưng.
- .Juan rời vòng đấu với má sưng.