románico
C1tính từ (adjective)
/roˈmaniko/
Nghĩa chính
- Lãng mạntính từRomance
- Kiểu La Mãtính từRomanesque
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lengua románica | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lãng mạn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung