tonto
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtonto/nguồn
Nghĩa chính
- Ngu ngốc, đần độntính từstupid
- Ngốc nghếch, khờ dại, ngớ ngẩntính từsilly, foolish
- Kẻ ngốc, người khờ khạodanh từa fool, a stupid person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a lo tonto | Vô tình | |
| hacerse el tonto | Giả ngơ | |
| no tener un pelo de tonto | Rất khôn ngoan | |
| hacer el tontođộng từ | động từ | Đánh lừa xung quanh |
| tonto del culotính từ | tính từ | Dày như cứt, chết tiệt |
| tonto el último | Cái cuối cùng là trứng thối | |
| dar más mal que un hijo tonto | Trở thành một tác phẩm thực sự | |
| salir más caro que un hijo tonto | Tốn một xu khá lớn; phải trả giá bằng một cánh tay và một chân |
Ví dụ
- .Anh ấy không ngốc đến mức tin vào câu chuyện đó.
- , .Anh ấy thường mắc lỗi nhưng không hề ngốc.
- ¡ ! ¡ !Cậu ngốc thật đấy! Tôi phải giải thích mọi thứ cho cậu!