Dịch

tonto

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtonto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngu ngốc, đần độntính từstupid
  2. Ngốc nghếch, khờ dại, ngớ ngẩntính từsilly, foolish
  3. Kẻ ngốc, người khờ khạodanh từa fool, a stupid person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tontoDạng gốc (base form)
  2. tontísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. tontilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. tontitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. tontónDạng chỉ lớn (augmentative)
  6. tontasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  7. tontosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  8. tontaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

a lo tontoVô tình
hacerse el tontoGiả ngơ
no tener un pelo de tontoRất khôn ngoan
hacer el tontođộng từĐánh lừa xung quanh
tonto del culotính từDày như cứt, chết tiệt
tonto el últimoCái cuối cùng là trứng thối
dar más mal que un hijo tontoTrở thành một tác phẩm thực sự
salir más caro que un hijo tontoTốn một xu khá lớn; phải trả giá bằng một cánh tay và một chân

Ví dụ

  • .Anh ấy không ngốc đến mức tin vào câu chuyện đó.
  • , .Anh ấy thường mắc lỗi nhưng không hề ngốc.
  • ¡ ! ¡ !Cậu ngốc thật đấy! Tôi phải giải thích mọi thứ cho cậu!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI