estúpido
B1tính từ (adjective)
/esˈtupido/nguồn
Nghĩa chính
- Ngu ngốc, ngớ ngẩntính từstupid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comportamiento estúpido | Chưa có nghĩa | |
| parecer estúpido | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ta thật ngốc khi cho cô ấy vay tiền.
- .Có thể tôi điên, nhưng tôi không hề ngu ngốc.
- .Làm việc kiểu đó khiến bạn trông thật ngớ ngẩn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngu ngốc
Họ từ (word family)
cùng gốc estúpidoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- inteligentetrái nghĩaNghĩa đối lập trực tiếp; khi nói về người thường mang tính xúc phạm.
- listotrái nghĩacực kỳ thiếu thông minh