Dịch

estúpido

B1tính từ (adjective)
/esˈtupido/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngu ngốc, ngớ ngẩntính từstupid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estúpidoDạng gốc (base form)
  2. estúpidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estúpidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estúpidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

comportamiento estúpidoChưa có nghĩa
parecer estúpidoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ta thật ngốc khi cho cô ấy vay tiền.
  • .Có thể tôi điên, nhưng tôi không hề ngu ngốc.
  • .Làm việc kiểu đó khiến bạn trông thật ngớ ngẩn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngu ngốc

Họ từ (word family)

cùng gốc estúpido

AI