Dịch

tontopollas

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tontoˈpoʝas/

Nghĩa chính

  1. Ngu ngốcdanh từdumbass, dumbarse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tontopollasDạng gốc (base form)
  2. tontaspollasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tontospollasGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tontapollasGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI