tontopollas
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tontoˈpoʝas/
Nghĩa chính
- Ngu ngốcdanh từdumbass, dumbarse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tontopollasDạng gốc (base form)
- tontaspollasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tontospollasGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tontapollasGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh