tontolaba
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngốc nghếchtính từstupid
- Kẻ ngốcdanh từidiot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tontolabaDạng gốc (base form)
- tontalabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tontolabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tontalabaGiống cái (feminine)