Dịch

tontolaba

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngốc nghếchtính từstupid
  2. Kẻ ngốcdanh từidiot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tontolabaDạng gốc (base form)
  2. tontalabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tontolabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tontalabaGiống cái (feminine)

AI