Dịch

atontar

động từ (verb)
/atonˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Làm choáng váng, làm câm lặngđộng từto stupefy, to dumb

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể atontarDanh động từ atontandoPhân từ atontado
Presente
yoatonto
túatontas
él/ella/Ud.atonta
nosotrosatontamos
vosotrosatontáis
ellos/Uds.atontan

AI