idiota
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/iˈdjota/nguồn
Nghĩa chính
- Ngớ ngẩn, ngu ngốctính từidiotic
- Kẻ ngốc, kẻ đần độndanh từidiot, moron, fool, dork, eejit
- Thằng khốn, kẻ đáng ghétdanh từdick, jerk, schmuck, douchebag, asshole, ass, jackass, prick (i.e., a cocky or self-important individual without any foundation for it)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idiotaDạng gốc (base form)
- idiotasGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cara de idiota | Bộ mặt ngớ ngẩn | |
| hacer el idiota | Làm trò ngốc | |
| idiota útil | Thằng ngốc hữu ích | |
| caja idiotadanh từ | danh từ | (Anh, Canada) hộp ngốc, (Mỹ) ống boob (tivi, tivi, ti vi) |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ¡ !Chỉ có kẻ ngốc mới tin vào một câu chuyện như thế!
- , .Có thể tôi vô gia cư, nhưng tôi không ngốc.
- .Không nên trông đợi điều gì tốt đẹp từ một kẻ đần độn.