Dịch

idiota

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/iˈdjota/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngớ ngẩn, ngu ngốctính từidiotic
  2. Kẻ ngốc, kẻ đần độndanh từidiot, moron, fool, dork, eejit
  3. Thằng khốn, kẻ đáng ghétdanh từdick, jerk, schmuck, douchebag, asshole, ass, jackass, prick (i.e., a cocky or self-important individual without any foundation for it)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idiotaDạng gốc (base form)
  2. idiotasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

cara de idiotaBộ mặt ngớ ngẩn
hacer el idiotaLàm trò ngốc
idiota útilThằng ngốc hữu ích
caja idiotadanh từ(Anh, Canada) hộp ngốc, (Mỹ) ống boob (tivi, tivi, ti vi)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¡ !Chỉ có kẻ ngốc mới tin vào một câu chuyện như thế!
  • , .Có thể tôi vô gia cư, nhưng tôi không ngốc.
  • .Không nên trông đợi điều gì tốt đẹp từ một kẻ đần độn.

AI