Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alelado
tính từ
(adjective)
/aleˈlado/
Nghĩa chính
1
Ngơ ngác, mê mẩn
tính từ
dumbstruck, spellbound
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alelado
Dạng gốc
(base form)
alelad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alelado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alelad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dumbstruck
Chết lặng đi, điếng người (vì sợ hãi... )
AI
1
Ngơ ngác
1
Ngơ ngác
1
Ngơ ngác