Nghĩa chính
- Chết lặng đi, điếng người (vì sợ hãi... )tính từSo shocked as to be unable to speak.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dumbstruckDạng gốc (base form)
- more dumbstruckSo sánh hơn (comparative)
- most dumbstruckSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa