Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abombado
tính từ
(adjective)
/abomˈbado/
Nghĩa chính
1
Ngớ ngẩn; câm
tính từ
silly; dumb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abombado
Dạng gốc
(base form)
abombad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abombado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abombad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silly
Ngờ nghệch, ngớ ngẩn
AI
1
Ngớ ngẩn
1
Ngớ ngẩn
1
Ngớ ngẩn