crack
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾak/
Nghĩa chính
- Ma túy crack, crackdanh từcrack cocaine
- Cao thủ, siêu saodanh từchampion, ace, pro, wizard, dude (outstanding person)
- Dạng viết sai chính tả của cracdanh từmisspelling of crac
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crackDạng gốc (base form)
- cracksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adicto al crack | Nghiện crack | |
| fumar crack | Hút crack | |
| vender crack | Bán crack |
Họ từ (word family)
cùng gốc crackVí dụ
- ¿ ?Bạn có dùng cocaine hay crack không?
- .Margarita bị buộc tội bán crack.
- .Natri bicarbonat và amoniac tạo nên crack.