bastardo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/basˈtaɾdo/nguồn
Nghĩa chính
- Con hoang, lai tạptính từbastard
- Họ Bastardodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| porrón bastardo | Sự lừa đảo lớn hơn | |
| azafrán bastardo | Cây rum | |
| ruiseñor bastardo | Chích Cetti | |
| andarríos bastardo | Máy thổi cát bằng gỗ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi cũng nghĩ anh ấy là đồ con.
- ¡ !Hãy bắt ngay tên đồ con đó!
- ¡ !Những đồ con xảo quyệt này!