Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avispado
C2
tính từ
(adjective)
/abisˈpado/
Nghĩa chính
1
Sắc sảo, ranh mãnh, thông minh
tính từ
astute, sly, clever
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avispado
Dạng gốc
(base form)
avispad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
avispado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
avispad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sắc sảo
astuto
listo
pillo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
astute
Sắc sảo, tinh tường
AI
1
Sắc sảo
1
Sắc sảo
1
Sắc sảo