Dịch

aweonao

C2tính từ (adjective)
/aweoˈnao/

Nghĩa chính

  1. Choáng vángtính từdazed
  2. Ngốc nghếchtính từstupid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aweonaoDạng gốc (base form)
  2. aweonásGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aweonaosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aweonáGiống cái (feminine)

AI