Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aweonao
C2
tính từ
(adjective)
/aweoˈnao/
Nghĩa chính
1
Choáng váng
tính từ
dazed
2
Ngốc nghếch
tính từ
stupid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aweonao
Dạng gốc
(base form)
aweon
ás
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aweonao
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aweon
á
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stupid
Ngu ngốc, đần độn, khờ dại
dazed
Choáng váng, đờ đẫn
AI
1
Choáng váng
2
Ngốc nghếch
1
Choáng váng
2
Ngốc nghếch
1
Choáng váng
2
Ngốc nghếch