Dịch

architonto

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cực kỳ ngớ ngẩntính từextremely silly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. architontoDạng gốc (base form)
  2. architontasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. architontosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. architontaGiống cái (feminine)

AI