tontaina
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/tonˈtaina/
Nghĩa chính
- Ngu ngốctính từidiotic
- Kẻ ngốc; kẻ lập dịdanh từidiot; crackpot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tontainaDạng gốc (base form)
- tontainasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- , , Gaudí, , 26 , , , Nemo , .