Dịch

tontaina

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/tonˈtaina/

Nghĩa chính

  1. Ngu ngốctính từidiotic
  2. Kẻ ngốc; kẻ lập dịdanh từidiot; crackpot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tontainaDạng gốc (base form)
  2. tontainasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • , , Gaudí, , 26 , , , Nemo , .

AI