Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mongo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/ˈmonɡo/
Nghĩa chính
1
Đậu xanh
danh từ
mung bean
2
Kẻ ngốc
danh từ
idiot
3
Ngu ngốc
tính từ
idiotic, stupid, dumb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mongo
Dạng gốc
(base form)
mong
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mongo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mong
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mongo
mongo
l
Tiếng Mông Cổ (thuộc hoặc liên quan đến Mông Cổ hoặc các dân tộc, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó)
danh từ, tính từ
C1
mongo
loide
Mongoloid
chưa dịch
tính từ, danh từ
mongo
lo
Tiếng Mông Cổ
danh từ, tính từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kẻ ngốc
tonto
Ngu ngốc
necio
Khác
judía mongo
poroto mongo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
idiot
Ngu ngốc, ngớ ngẩn, đần độn
idiotic
Khờ dại
IDiot
Người ủng hộ thuyết thiết kế thông minh
AI
1
Đậu xanh
2
Kẻ ngốc
3
Ngu ngốc
1
Đậu xanh
2
Kẻ ngốc
3
Ngu ngốc
1
Đậu xanh
2
Kẻ ngốc
3
Ngu ngốc