Dịch

mongol

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/monˈɡol/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng Mông Cổ (thuộc hoặc liên quan đến Mông Cổ hoặc các dân tộc, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó)tính từMongolian (of or relating to Mongolia or its peoples, languages, or cultures)
  2. Người Mông Cổ, người Mông Cổ (người)danh từMongol, Mongolian (person)
  3. Tiếng Mông Cổ (ngôn ngữ)danh từMongolian (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mongolDạng gốc (base form)
  2. mongolitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. mongolasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. mongolesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. mongolaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

Imperio mongoldanh từ riêngĐế quốc Mông Cổ

AI