mongol
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/monˈɡol/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếng Mông Cổ (thuộc hoặc liên quan đến Mông Cổ hoặc các dân tộc, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó)tính từMongolian (of or relating to Mongolia or its peoples, languages, or cultures)
- Người Mông Cổ, người Mông Cổ (người)danh từMongol, Mongolian (person)
- Tiếng Mông Cổ (ngôn ngữ)danh từMongolian (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Imperio mongoldanh từ riêng | danh từ riêng | Đế quốc Mông Cổ |
Họ từ (word family)
cùng gốc mongolNgôn ngữ khác
Tiếng Anh