mongolo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌmonɡolo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiếng Mông Cổtính từMongolian
- Người Mông Cổdanh từMongolian, Mongol
- Người mắc hội chứng Downdanh từperson with Down’s syndrome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tiếng Mông Cổ
- Mongolian language