Dịch

mongolo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌmonɡolo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tiếng Mông Cổtính từMongolian
  2. Người Mông Cổdanh từMongolian, Mongol
  3. Người mắc hội chứng Downdanh từperson with Down’s syndrome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mongoloDạng gốc (base form)
  2. mongolasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mongolosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mongolaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tiếng Mông Cổ
  1. Mongolian language

AI