Dịch

mongoloide

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/monɡoˈloide/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đại chủng Áqua tiếng Anhtính từMongoloid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mongoloideDạng gốc (base form)
  2. mongoloidesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đại chủng Á
  1. Mongoloid

Ngôn ngữ khác

AI