Dịch

almeja

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈmexa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghêu, sòdanh từclam, cockle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. almejaDạng gốc (base form)
  2. almejasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

almeja de ríoVẹm nước ngọt Spengler (Margaritifera auricularia)
almeja asiáticaNghêu châu Á

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lồn
  1. cunt

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI