cachucha
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃut͡ʃa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Điệu nhảy, trong thời gian gấp ba và liên quan đến flamenco và fandango, từ Andalusiaqua tiếng Anhdanh từcachucha
- Mũ bóng chàydanh từbaseball cap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachuchaDạng gốc (base form)
- cachuchasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santa Cachuchathán từ | thán từ | Thánh hút thuốc, thánh bò |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Âm môn
- Âm môn; âm đạovulva; vagina