Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jockey
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nài ngựa
danh từ
jockey
2
Mũ bóng chày
danh từ
baseball cap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jockey
Dạng gốc
(base form)
jockey
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jockey
Nài ngựa đua
baseball cap
Mũ lưỡi trai
AI
1
Nài ngựa
2
Mũ bóng chày
1
Nài ngựa
2
Mũ bóng chày
1
Nài ngựa
2
Mũ bóng chày