Dịch

jockey

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nài ngựadanh từjockey
  2. Mũ bóng chàydanh từbaseball cap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jockeyDạng gốc (base form)
  2. jockeysSố nhiều (plural)

AI