Dịch

gorra

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡora/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mũ, mũ bóng chàydanh từcap, baseball cap
  2. Cảnh sátdanh từcop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gorraDạng gốc (base form)
  2. gorrasSố nhiều (plural)
  3. gorrillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

gorras de lanaMũ len
llevar una gorraĐội mũ lưỡi trai
quitarse la gorraNgả mũ thán phục
de gorratrạng từBằng đồng xu của ai đó, với chi phí của người khác
con la gorratrạng từDễ dàng
pasar la gorrađộng từChuyền vòng mũ
gorra de platodanh từNắp đỉnh
gorra de béisbolChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¡! ¡ !Bah! Tôi làm việc đó với mũ!
  • .Chiếc mũ này không hợp với bạn chút nào.
  • .Mùa đông người ta thường đội mũ len.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảnh sát
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc gorra
Từ liên quan (related word)

AI