gorra
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡora/nguồn
Nghĩa chính
- Mũ, mũ bóng chàydanh từcap, baseball cap
- Cảnh sátdanh từcop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gorras de lana | Mũ len | |
| llevar una gorra | Đội mũ lưỡi trai | |
| quitarse la gorra | Ngả mũ thán phục | |
| de gorratrạng từ | trạng từ | Bằng đồng xu của ai đó, với chi phí của người khác |
| con la gorratrạng từ | trạng từ | Dễ dàng |
| pasar la gorrađộng từ | động từ | Chuyền vòng mũ |
| gorra de platodanh từ | danh từ | Nắp đỉnh |
| gorra de béisbol | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¡! ¡ !Bah! Tôi làm việc đó với mũ!
- .Chiếc mũ này không hợp với bạn chút nào.
- .Mùa đông người ta thường đội mũ len.
Họ từ (word family)
cùng gốc gorraTừ liên quan (related word)