Dịch

paco

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpako/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Màu đỏ (màu)tính từreddish (color)
  2. Lạc đà không bướudanh từllama
  3. Sĩ quan cảnh sátdanh từpolice officer
  4. Dán cocainedanh từcocaine paste

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pacoDạng gốc (base form)
  2. pacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pacaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trong thời gian Tây Ban Nha chiếm đóng ở Châu Phi
  1. Trong thời gian Tây Ban Nha chiếm đóng ở Châu Phi, một tay bắn tỉa người MarocDuring Spanish occupation in Africa, a Moroccan sniper

AI