Dịch

llama

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lạc đà không bướudanh từA South American mammal of the camel family, Lama glama, used as a domestic beast of burden and a source of wool and meat.
  2. Súng ngắndanh từA firearm, especially a handgun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. llamaDạng gốc (base form)
  2. llamasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

drama llamadanh từNgười lịch sử
llama's pajamasdanh từĐồng nghĩa với cat's meow
berserk llama syndromedanh từTình trạng tâm lý ở lạc đà do con người nuôi, đặc biệt là lạc đà không bướu và lạc đà alpacas, có thể khiến chúng trở nên hung dữ một cách nguy hiểm đối với con người

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhallama
  2. từ tiếng Quechuallama
danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Tạngབླ་མ

Ví dụ

  • .Con lạc đà không bướu biết gọi.
  • .Lạc đà guanaco là một dạng hoang dã của lạc đà không bướu.
  • .Mary là một người thích gây drama.

AI