Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pacora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈkoɾa/
Nghĩa chính
1
Loại dao ngắn
danh từ
A type of short knife.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pacora
Dạng gốc
(base form)
pacora
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại dao ngắn
1
Loại dao ngắn
1
Loại dao ngắn