Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tombo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtombo/
Nghĩa chính
1
Cớm, cảnh sát
danh từ
cop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tombo
Dạng gốc
(base form)
tombo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tombo
tombo
y
Tomboy (một cô gái hoặc một người phụ nữ trẻ con)
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cớm
gorra
madero
Khác
paco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cop
Bắt, tóm, bắt giữ
CoP
Tâm áp suất
AI
1
Cớm
1
Cớm
1
Cớm