madero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Một miếng gỗdanh từa piece of wood, a piece of timber
- Cảnh sát, lợndanh từpolice officer, pig
- Người vụng vềdanh từclumsy person
- Canyader (bất kỳ người Hồi giáo nào từ La Cañada de Hidúm)danh từCanyader (any Muslim person from La Cañada de Hidúm)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maderoDạng gốc (base form)
- maderosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ciudad Maderodanh từ riêng | danh từ riêng | Ciudad Madero (một thành phố ở Tamaulipas, Mexico) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc maderoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh