gorro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡoro/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mũ lưỡi traidanh từcap
- Mũdanh từhat
- Mũ lendanh từbeanie
- Bao cao suqua tiếng Anhdanh từcondom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gorroDạng gốc (base form)
- gorrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner el gorrođộng từ | động từ | Ngoại tình |
| estar hasta el gorrođộng từ | động từ | Có được nó ở đây |
| donde Cristo perdió el gorro | Ở giữa hư không; khốn kiếp |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mũ vải đầu lâu hoặc yarmulke theo truyền thống được nam giới Do Thái mặc
- kippah
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gorroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh