gorrear
động từ (verb)
/ɡoreˈaɾ/
Nghĩa chính
- Sống bằng tiền của ai đóđộng từto live on someone's dime
- Lừa dối (đối với vợ/chồng hoặc bạn tình của mình)động từto cheat (on one's spouse or partner)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể gorrearDanh động từ gorreandoPhân từ gorreado
| Presente | |
|---|---|
| yo | gorreo |
| tú | gorreas |
| él/ella/Ud. | gorrea |
| nosotros | gorreamos |
| vosotros | gorreáis |
| ellos/Uds. | gorrean |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh