Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capuchón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kapuˈt͡ʃon/
Nghĩa chính
1
Mũ, mui xe
danh từ
cap, hood
2
Mũ, bảo vệ
danh từ
cap, protector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capuchón
Dạng gốc
(base form)
capuch
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cap
Mũ lưỡi trai
Cap
Đội trưởng, thuyền trưởng
AI
1
Mũ
2
Mũ
1
Mũ
2
Mũ
1
Mũ
2
Mũ