gorrito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mũ ca-pô, mũ trẻ emdanh từbonnet, baby's bonnet
- Bao cao suqua tiếng Anhdanh từcondom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gorritoDạng gốc (base form)
- gorritosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- () : , . “ ”, .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh