Dịch

gorrito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũ ca-pô, mũ trẻ emdanh từbonnet, baby's bonnet
  2. Bao cao suqua tiếng Anhdanh từcondom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gorritoDạng gốc (base form)
  2. gorritosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • () : , . “ ”, .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI