empanada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/empaˈnada/nguồn
Nghĩa chính
- Các loại bánh ngọt nhồi được tìm thấy trong ẩm thực Tây Ban Nha, Philippines và Mỹ Latinhqua tiếng Anhdanh từempanada
- Gian lậndanh từfraud
- Âm đạodanh từvagina
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empanadaDạng gốc (base form)
- empanadasSố nhiều (plural)
- empanaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| empanada arregladadanh từ | danh từ | Loại empanada của Costa Rica làm từ bột ngô, thường có nhân cecina và thường dùng kèm với salad bắp cải và nước sốt |