Dịch

empanada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/empaˈnada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các loại bánh ngọt nhồi được tìm thấy trong ẩm thực Tây Ban Nha, Philippines và Mỹ Latinhqua tiếng Anhdanh từempanada
  2. Gian lậndanh từfraud
  3. Âm đạodanh từvagina

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. empanadaDạng gốc (base form)
  2. empanadasSố nhiều (plural)
  3. empanaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

empanada arregladadanh từLoại empanada của Costa Rica làm từ bột ngô, thường có nhân cecina và thường dùng kèm với salad bắp cải và nước sốt

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc empanada

AI