empanadilla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/empanaˈdiʝa/
Nghĩa chính
- Bánh gối nhỏ, bánh xếp nướngdanh từempanadilla
- Bánh xếp, sủi cảodanh từdumpling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empanadillaDạng gốc (base form)
- empanadillasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bánh gối của bà làm là ngon nhất.
- .Bánh gối nhân vẹm và trứng là do chị tôi làm.
- .Chiếc bánh gối rất ngon.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung