peluche
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/peˈlut͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sang trọngdanh từplush
- Đồ chơi mềm, thú nhồi bôngdanh từsoft toy, stuffed animal
- Người đàn ông trẻ trung và hấp dẫndanh từman young and attractive man
- Tự phụ, tự mãntính từconceited, smug
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| osito de peluchedanh từ | danh từ | Gấu bông |
| oso de peluche | Gấu bông | |
| mono de peluche | Khỉ nhồi bông | |
| gatito de peluche | Gấu bông mèo con | |
| juguete de peluche | Đồ chơi nhồi bông | |
| de peluche | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Xã hội đen
- gangster