Dịch

peluche

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/peˈlut͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Sang trọngdanh từplush
  2. Đồ chơi mềm, thú nhồi bôngdanh từsoft toy, stuffed animal
  3. Người đàn ông trẻ trung và hấp dẫndanh từman young and attractive man
  4. Tự phụ, tự mãntính từconceited, smug

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelucheDạng gốc (base form)
  2. peluchitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. peluchesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

osito de peluchedanh từGấu bông
oso de pelucheGấu bông
mono de pelucheKhỉ nhồi bông
gatito de pelucheGấu bông mèo con
juguete de pelucheĐồ chơi nhồi bông
de pelucheChưa có nghĩa

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Xã hội đen
  1. gangster

AI