Dịch

spoon

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. Cái thìadanh từAn implement for eating or serving; a scooped utensil whose long handle is straight, in contrast to a ladle.
  2. Thìa khuấy, muỗng khuấydanh từAn implement for stirring food while being prepared; a wooden spoon.
  3. Thìa, muỗngdanh từA measure that will fit into a spoon; a spoonful.
  4. Múc bằng thìa, múcđộng từTo serve using a spoon; to transfer (something) with a spoon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spoonNguyên thể (infinitive)
  2. spoonsSố nhiều (plural)
  3. spoonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. spooningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • spoon sth + adv./prep.múc cái gì bằng thìa + adv./prep.

15 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 7
Mái chèo
  1. An oar.

Ví dụ

  • .Muốn ăn cùng bàn với quỷ dữ thì phải có chiếc thìa thật dài.
  • . , “ .” .Khi cô Fly đang ở cùng Sharon trong bếp, Sharon đã hỏi xin bị cáo một "thìa ma túy". Bị cáo từ chối và khai rằng mình không biết kiếm ma túy ở đâu.
  • , "" […]Đối với tầng lớp này, môn chèo thuyền đại học chẳng có sức hấp dẫn hay chỗ đứng nào, và họ cũng không được những tay chèo cừ khôi coi là một sự bổ sung đáng giá […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạispoon
  2. từ tiếng Anh cổspōn“sliver, chip of wood, shaving”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*spānu

AI