Dịch

wooden spoon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thìa gỗ, muỗng gỗdanh từA spoon made from wood, commonly used in food preparation.
  2. Giải bét, giải an ủi cho người về chótdanh từAn ironic prize for finishing last in a competition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wooden spoonDạng gốc (base form)
  2. wooden spoonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wooden spoonerdanh từ“Người chiến thắng” chiếc thìa gỗ: là người về đích cuối cùng trong một cuộc thi hoặc là thành viên của đội về đích cuối cùng trong một cuộc thi
wooden spoonistdanh từĐồng nghĩa với wooden spooner: người về đích cuối cùng

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người đỗ hạng chót
  1. Người đỗ hạng chót, người tốt nghiệp thứ hạng thấp nhấtThe last junior optime who takes a university degree.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI