silverware
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồ bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything manufactured from silver.
- Đồ màu bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything with a silvery colour.
- Bộ đồ ăn bằng bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Knives, forks and spoons (whether made from silver or not).
- Cúp giải thưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trophies, success in a competition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silverwareDạng gốc (base form)
- silverwaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polish silverware | Đánh bóng đồ bạc | |
| win silverware | Giành cúp vô địch |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- - Persie , 2005.Màn trình diễn là dấu hiệu cho thấy quyết tâm thực sự của Arsenal khi họ tiếp tục theo đuổi cúp vô địch trên bốn mặt trận - và với việc Van Persie thi đấu hết công suất, cơ hội giành danh hiệu đầu tiên kể từ năm 2005 của họ rất khả quan.
- .Bộ đồ ăn bằng bạc trông xấu quá.
- Boldi .Boldi đã dùng đồ bạc.