Dịch

silvercraft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất cứ thứ gì được làm từ bạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Anything manufactured from silver.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI