Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silvercraft
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất cứ thứ gì được làm từ bạc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Anything manufactured from silver.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
silverware
Nguồn gốc
(etymology)
silver
+
craft
AI
1
Bất cứ thứ gì được làm từ bạc
1
Bất cứ thứ gì được làm từ bạc
1
Bất cứ thứ gì được làm từ bạc