cutlery
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ cắt sắc béndanh từkhông đếm được (uncountable)Sharp cutting utensils.
- Bộ đồ ăn, dao nĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Eating or serving utensils such as knives, forks, and spoons.
- Nghề làm dao kéodanh từkhông đếm được (uncountable)The business of a cutler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cutleryDạng gốc (base form)
- cutleriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicotellerie
- từ tiếng Pháp cổcoutelerie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cutleryTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bảo dưỡng đúng cách dụng cụ cắt của bạn sẽ giữ cho lưỡi dao không bị cùn.
- , .Bộ dao nĩa này đến từ Normandy, Pháp.
- .Bộ đồ ăn bị bẩn.