Dịch

cutler

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ làm dao kéo, người bán dao kéodanh từOne whose business is making or dealing in cutlery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cutlerDạng gốc (base form)
  2. cutlersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cutler Baydanh từ riêngThị trấn ở quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ
cutler's stooldanh từCác loại ghế đẩu theo một chủ đề kiểu dáng nhất định: ghế đẩu bằng gỗ, trơn, thấp, không bọc
Cutlers Greendanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Thaxted, quận Uttlesford, Essex, Anh (OS lưới ref TL5930)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicoteler“knife-maker”
  2. từ tiếng Anglo-Normancuteler
  3. từ tiếng Pháp cổcoutelier“knife-maker”

AI