Dịch

cutleryware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cutlerydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cutlery.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • $300,000 , , .
  • 1724 ‘ ’ , .

Nguồn gốc (etymology)

AI